EP4CE55F23C7 vs EP4CE55F23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE55F23C7 bằng Intel và EP4CE55F23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE55F23C6N EP4CE55F23C6N - Cyclone IV E FPGA, 55K LEs, 484-FBGA | Intel

EP4CE55F23C6N - Cyclone IV E FPGA, 55K LEs, 484-FBGA | Intel

EP4CE55F23C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE55F23C7 EP4CE55F23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LE) 55,856 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,491 —
Embedded Memory 2,396,160 bits —
Embedded 18x18 Multipliers 156 —
PLLs 4 —
Maximum User I/O 324 324
Operating Frequency (max) 472.5 MHz —
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp FBGA-484 (23 x 23 mm, 1.0 mm pitch) 484-FBGA (F23, 23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C7 6
Configuration Modes JTAG, Passive Serial, Active Serial, Fast Passive Parallel JTAG, AS, PS, FPP
Trạng thái RoHS Compliant —
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Logic Elements — 55,856
Total RAM Bits — 2,396,160 bits
Number of Logic Array Blocks — [DATA_NEEDED: LAB count]
Embedded Multipliers — 156 (18x18)
Number of PLLs — 4
Core Voltage — 1.2 V
Lead-Free / RoHS — Yes (compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá