EP4CE55F29I7 vs EP4CE55F29C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE55F29I7 bằng Altera và EP4CE55F29C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CE55F29C7 EP4CE55F29C7 - Cyclone IV E FPGA, 55K LE, 780-FBGA | Intel

EP4CE55F29C7 - Cyclone IV E FPGA, 55K LE, 780-FBGA | Intel

EP4CE55F29C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE55F29I7 EP4CE55F29C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV E —
Family FPGA - Field Programmable Gate Array Cyclone IV E
Logic Elements 55,856 55,856
Embedded Memory Bits 2,396,160 (M9K blocks) 2,396,160
User I/O Count 374 —
Number of LABs/CLBs 3,491 —
18x18 Hardware Multipliers 156 —
General-Purpose PLLs 4 —
Hộp 780-BGA (FBGA, F29) 780-ball FBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I7) 0C to +85C (Commercial)
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm
Core Voltage 1.0 V / 1.2 V (per Cyclone IV handbook) —
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per BGA JEDEC J-STD-020) —
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 3,491
Embedded Multipliers (18x18) — 156
Phase-Locked Loops (PLLs) — 4
Maximum User I/O — 374
Maximum Operating Frequency — 472.5 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá