EP4CE6F17C8LN vs EP4CE6F17I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE6F17C8LN bằng Altera và EP4CE6F17I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE6F17I7 EP4CE6F17I7 - Cyclone IV E FPGA, 6K LEs, 256-BGA | Intel

EP4CE6F17I7 - Cyclone IV E FPGA, 6K LEs, 256-BGA | Intel

EP4CE6F17I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE6F17C8LN EP4CE6F17I7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV E EP4CE6
Device Family Cyclone IV E (EP4CE6) Cyclone IV E
Logic Elements (LEs) 6,272 —
Logic Array Blocks (LABs) 392 392
Embedded Memory (Kbits) 270 —
Embedded 18x18 Multipliers 15 15
Maximum User I/O Pins 179 —
General Purpose PLLs 2 —
Process Technology 60 nm 60 nm low power
Core Voltage (VCCINT) 1.0 V (L suffix) 1.0 V to 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 256-ball F17 FBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-LBGA (17 x 17 mm, 1 mm pitch, FBGA-256)
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Transceivers None (Cyclone IV E family) —
Speed Grade 8 —
Logic Elements — 6,272
Embedded Block RAM — 270 Kbit (30 M9K blocks)
General-purpose PLLs — 4
Maximum User I/Os — 179
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial grade)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Configuration Mode — JTAG / Active Serial (AS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá