EP4CE75F29C6 vs EP4CE55F29C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE75F29C6 bằng Intel và EP4CE55F29C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE55F29C7N EP4CE55F29C7N - 55K LE Cyclone IV E FPGA, 780-FBGA | Intel

EP4CE55F29C7N - 55K LE Cyclone IV E FPGA, 780-FBGA | Intel

EP4CE55F29C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE75F29C6 EP4CE55F29C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $138,00
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements 75,408 —
Total Registers 7,950 —
Embedded Memory (bits) 2,810,880 —
Embedded Multipliers (18x18) 274 [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
Maximum User I/O Pins 426 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 15 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V nominal
Process Technology 60 nm low power —
Hộp 780-ball FineLine BGA (F29, 29x29 mm) 780-ball FBGA (F29)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Modes AS / PS / JTAG / FPP —
Memory Controller DDR / DDR2 / QDRII SRAM —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (LEAD FREE)
Logic Elements (LE) — 55,856
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 3,491
Total RAM Bits — 2,396,160
User I/O Count — 374
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Package Dimensions — 29 mm x 29 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Speed Grade — -7 (C7)
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Free — Yes
Configuration Mode — JTAG, Active Serial, Passive Parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá