EP4CE75F29C6 vs EP4CE75F29I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE75F29C6 bằng Intel và EP4CE75F29I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE75F29I7N EP4CE75F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, F780 BGA | Intel

EP4CE75F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, F780 BGA | Intel

EP4CE75F29I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE75F29C6 EP4CE75F29I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements 75,408 —
Total Registers 7,950 —
Embedded Memory (bits) 2,810,880 2,810,880
Embedded Multipliers (18x18) 274 —
Maximum User I/O Pins 426 426
PLLs 4 4
Global Clock Networks 15 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 60 nm low power 60 nm low-k
Hộp 780-ball FineLine BGA (F29, 29x29 mm) 780-ball FBGA (F29)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) -40C to +100C (Industrial)
Configuration Modes AS / PS / JTAG / FPP —
Memory Controller DDR / DDR2 / QDRII SRAM —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 75,408
Logic Array Blocks (LAB) — 4,633
Embedded 18x18 Multipliers — 426
Global Clocks — 20
I/O Banks — 8
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá