EP4CE75F29C8 vs EP4CE75F29C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE75F29C8 bằng Intel và EP4CE75F29C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE75F29C8N EP4CE75F29C8N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, 780-FBGA | Intel

EP4CE75F29C8N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, 780-FBGA | Intel

EP4CE75F29C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE75F29C8 EP4CE75F29C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LE) 75,408 75,408
Total Memory Bits 2,810,880 bits —
Embedded Memory (M9K blocks) 245 —
Embedded Multipliers (18x18) 274 —
PLLs 4 —
User I/O Pins 426 —
Hộp 780-ball FineLine BGA (FBGA-780) 780-FBGA (29x29 mm, F29)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C
Core Voltage 1.2 V —
Speed Grade -8 —
Process Node 60 nm low-power 60 nm
Configuration Modes AS, PS, JTAG, FPP —
I/O Standards LVDS, LVCMOS, LVTTL, SSTL LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of LABs/CLBs — 4713
Total RAM Bits — 2,810,880
Number of I/O — 426
Number of Logic Elements/Cells — 75,408
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gates count]
Voltage - Supply — 1.15 V to 1.25 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Number of Multipliers (18x18) — 200
Number of PLLs — 4
Configuration Method — JTAG / Active Serial / Passive Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá