EP4CE75U19I7N vs XC6SLX75-3CSG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE75U19I7N bằng Intel và XC6SLX75-3CSG484C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE75U19I7N EP4CE75U19I7N - Cyclone IV E FPGA 75K LE | Intel (Altera)

EP4CE75U19I7N - Cyclone IV E FPGA 75K LE | Intel (Altera)

EP4CE75U19I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE75U19I7N XC6SLX75-3CSG484C
Thương hiệu Intel AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Spartan-6 LX
Process Technology 60 nm 45 nm low-power CMOS
Logic Elements 75408 —
Embedded Memory (Bits) 2810880 bits (2810 Kb) —
Embedded Multipliers (18x18) 200 —
PLLs 4 —
User I/O Count 292 —
Core Voltage 1.2 V (nominal) —
Hộp 484-ball Plastic Ultra FineLine BGA (UBGA, U19) 484-ball CSBGA (CSPBGA), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature (Industrial) -40C to +100C (junction) —
Speed Grade 7 (medium) -3 (highest performance)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Cells — 74,637
System Gates — 3,170,304
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 5,831
Maximum Internal Frequency — 667 MHz
Block RAM — 309 Kbits (1728 Kbits)
DSP Slices — 132 (DSP48A1)
User I/O Pins — 328
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (Commercial)
Điện áp cung cấp — 1.2 V core, 1.2 V-3.3 V I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá