EP4CGX110CF23C8 vs EP4CE115F23I8LN So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX110CF23C8 bằng Altera và EP4CE115F23I8LN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX110CF23C8 EP4CGX110CF23C8 - Cyclone IV GX FPGA, 109K LEs, 484-BGA | Altera

EP4CGX110CF23C8 - Cyclone IV GX FPGA, 109K LEs, 484-BGA | Altera

EP4CGX110CF23C8 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CE115F23I8LN EP4CE115F23I8LN - Cyclone IV E FPGA, 114K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE115F23I8LN - Cyclone IV E FPGA, 114K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE115F23I8LN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX110CF23C8 EP4CE115F23I8LN
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV E
Device Model EP4CGX110 —
Logic Elements 109,424 114,480
Embedded Memory 5,621,760 bits —
Embedded Multipliers 270 (18x18) —
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
PLL Count 4 —
PCI Express Hard IP Blocks 4 (one Gen1 x1 capable) —
Transceiver Data Rate Up to 3.125 Gbps —
Hộp 484-ball FineLine BGA (F23) 484-FBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch)
Pin/Ball Count 484 —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) - grade C8 -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Configuration Method Altera Quartus II / Quartus Prime bitstream —
Device — EP4CE115
Logic Array Blocks (LABs/CLBs) — 7,155
Embedded Memory (bits) — 3,981,312
Embedded 18x18 Multipliers — 66
General-purpose PLLs — 4
User I/O Count — 280
Core Voltage (VCCINT) — 1.0 V / 1.2 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá