EP4CGX110DF31C6N vs EP4CGX110DF31I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX110DF31C6N bằng Intel và EP4CGX110DF31I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX110DF31C6N EP4CGX110DF31C6N - Cyclone IV GX FPGA, 109K LE, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C6N - Cyclone IV GX FPGA, 109K LE, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C6N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX110DF31I7N EP4CGX110DF31I7N - Cyclone IV GX 109K LE FPGA | Intel | 896-BGA

EP4CGX110DF31I7N - Cyclone IV GX 109K LE FPGA | Intel | 896-BGA

EP4CGX110DF31I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX110DF31C6N EP4CGX110DF31I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 109,424 —
Embedded Memory 5,621,760 bits 5,621,760 bits (5.49 Mbit)
User I/O Pins 475 —
Embedded 18x18 Multipliers 156 —
PLLs 4 —
Transceiver Count Up to 8 —
Transceiver Data Rate Up to 3.125 Gbps —
Process Technology 60 nm 60 nm low-power CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 896-ball FBGA (F31) FBGA-896 (31x31 mm)
Speed Grade C6 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40C to +100C (Industrial)
Configuration Modes JTAG, AS, PPS JTAG, AS, PS, FPP
PCIe Hard IP PCIe Gen1 x1/x2/x4 Yes, Gen1 (x1/x2/x4)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Logic Elements (LE) — 109,424
Logic Blocks / ALMs — 47 (ALM-adaptive logic modules)
Embedded Multipliers — 270 (18x18)
User I/Os — 475
Transceivers — Up to 8 channels, 3.125 Gbps
Core Supply Voltage — 1.2 V
Packaging — Tray
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá