EP4CGX110DF31C7N vs EP4CGX15BF14C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX110DF31C7N bằng Intel và EP4CGX15BF14C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX110DF31C7N EP4CGX110DF31C7N - 109K LE Cyclone IV GX FPGA, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C7N - 109K LE Cyclone IV GX FPGA, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX15BF14C7 EP4CGX15BF14C7 - Cyclone IV GX FPGA 14.4K LE 169-LBGA | Intel

EP4CGX15BF14C7 - Cyclone IV GX FPGA 14.4K LE 169-LBGA | Intel

EP4CGX15BF14C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX110DF31C7N EP4CGX15BF14C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 109,424 14,400
Embedded Memory (bits) 5,621,760 —
Maximum User I/O 475 —
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V nominal (1.16 V to 1.24 V) —
PLL Analog Voltage (VCCA) 2.5 V nominal (2.375 V to 2.625 V) —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V (bank-dependent) —
Transceivers 8 channels, up to 3.125 Gbps —
Hard IP Block PCIe Gen1 x1/x2/x4 —
PLLs 4 general-purpose —
Hộp 896-ball FBGA (F31) 169-LBGA (F14) 14x14 mm
Speed Grade C7 (commercial) C7
Operating Temperature (Commercial) 0 °C to 85 °C (TJ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone IV GX
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array
Embedded Memory — 552,960 bits
Number of LABs/CLBs — 900
Number of Logic Cells / Logic Blocks — 47
Number of I/O — 72
Number of Transceivers — 2 (3.125 Gbps)
Number of PLLs — 2
Embedded 18x18 Multipliers — 36
Core Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá