EP4CGX110DF31I7N vs EP4CGX110DF27C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX110DF31I7N bằng Intel và EP4CGX110DF27C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX110DF31I7N EP4CGX110DF31I7N - Cyclone IV GX 109K LE FPGA | Intel | 896-BGA

EP4CGX110DF31I7N - Cyclone IV GX 109K LE FPGA | Intel | 896-BGA

EP4CGX110DF31I7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX110DF27C8N EP4CGX110DF27C8N - Cyclone IV GX FPGA 110K LE FBGA-672 | Intel

EP4CGX110DF27C8N - Cyclone IV GX FPGA 110K LE FBGA-672 | Intel

EP4CGX110DF27C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX110DF31I7N EP4CGX110DF27C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV
Logic Elements (LE) 109,424 —
Logic Blocks / ALMs 47 (ALM-adaptive logic modules) —
Embedded Memory 5,621,760 bits (5.49 Mbit) —
Embedded Multipliers 270 (18x18) —
User I/Os 475 —
Transceivers Up to 8 channels, 3.125 Gbps —
PCIe Hard IP Yes, Gen1 (x1/x2/x4) —
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp FBGA-896 (31x31 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Packaging Tray —
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series — Cyclone IV GX
Logic Elements — 109,424
Number of Logic Blocks / Cells — 5621760
Number of I/O — 393
Total RAM Bits — 5,621,760
Number of Multipliers — 56 (18x18)
Transceiver Channels — 8
Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Speed Grade — C8 (commercial)
Number of PLLs — 4 general-purpose + 2 transceiver
Package Type — 672-ball FineLine BGA (FBGA-672)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá