EP4CGX150CF23C7N vs EP4CGX75CF23C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150CF23C7N bằng Intel và EP4CGX75CF23C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150CF23C7N EP4CGX75CF23C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 149760 —
Logic Array Blocks 9360 —
Embedded Memory (RAM bits) 6635520 (6.635 Mbit) —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
User I/O 270 —
Transceivers 8 channels 3.125 Gbps integrated
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Maximum Operating Frequency 472.5 MHz —
PLL Count 4 —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm —
Hộp FBGA-484 (23 x 23 mm, 1.0 mm pitch) 484-BGA (FBGA)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (commercial, C7 suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Non-Compliant (Contains Lead per DigChip listing)
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Design Software Quartus Prime —
Logic Elements (LE) — 73,920
Number of Logic Gates — [DATA_NEEDED: gates]
Total Memory Bits — 4,257,792 bits
Embedded Memory — M9K blocks
Number of I/O — 290
Number of LABs/CLBs — 4620
Package Code — F23
Ball Pitch — 1.0 mm
Supply Voltage (Core) — 1.0V / 1.2V
Lead Free Status — Contains Lead (per DigChip listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá