EP4CGX150CF23I6N vs EP4CGX110CF23I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150CF23I6N bằng Intel và EP4CGX110CF23I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX150CF23I6N EP4CGX150CF23I6N - 149760 LE Cyclone IV GX FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX150CF23I6N - 149760 LE Cyclone IV GX FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX150CF23I6N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX110CF23I7 EP4CGX110CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA 109K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CGX110CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA 109K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CGX110CF23I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150CF23I6N EP4CGX110CF23I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 149760 —
Embedded Memory 6635520 bits (6.6 Mbit) —
User I/Os 270 (per DigiKey listing) - 720 per family datasheet max —
Số lượng chân 484 —
Package Type FBGA (FineLine Ball Grid Array) —
Process Technology 60 nm 60 nm low-power
Core Voltage 1.2 V —
Transceiver Channels 8 (up to 3.125 Gbps) —
PLLs 4 8
18x18 Multipliers Up to 360 —
Memory Blocks M9K (9 Kbit each) —
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (industrial)
Speed Grade 6 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Hard IP Blocks PCIe Gen1 (x1/x2/x4), memory controller —
Logic Elements (LE) — 109,424
Logic Array Blocks (LAB) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Embedded Memory Bits — 5,621,760 bits
M9K Memory Blocks — [DATA_NEEDED: M9K block count]
Embedded 18x18 Multipliers — 66
User I/O — 270
Transceivers — 8 channels up to 3.125 Gbps
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Hộp — 484-pin FBGA (F23)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá