EP4CGX150DF27C6N vs EP4CGX75DF27C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF27C6N bằng Intel và EP4CGX75DF27C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF27C6N EP4CGX75DF27C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 149,760 73,920
Process Technology 60 nm 60 nm low power
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.16 V to 1.24 V) 1.2 V
Hộp 672-ball FBGA (F27) 672-ball FineLine BGA (FBGA)
Transceivers 8 high-speed serial channels up to 3.125 Gbps —
Total Memory Bits [DATA_NEEDED: total memory bits] 4,257,792
User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count for F27 package] —
Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] 4,630
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] 310
PCIe Hard IP Yes, Gen1 x1/x2/x4 —
Speed Grade C6 (commercial) C6 (slowest commercial)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Pin/Ball Count 672 —
Series — Cyclone IV GX
Maximum User I/O — 310 (FBGA-672)
Number of Transceivers — 4 (up to 3.125 Gbps)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá