EP4CGX150DF27C7 vs EP4CGX110DF31C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF27C7 bằng Altera và EP4CGX110DF31C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX150DF27C7 EP4CGX150DF27C7 - Cyclone IV GX FPGA 149K LE | Altera | 672-FBGA

EP4CGX150DF27C7 - Cyclone IV GX FPGA 149K LE | Altera | 672-FBGA

EP4CGX150DF27C7 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX110DF31C7N EP4CGX110DF31C7N - 109K LE Cyclone IV GX FPGA, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C7N - 109K LE Cyclone IV GX FPGA, 896-FBGA | Intel

EP4CGX110DF31C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF27C7 EP4CGX110DF31C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 149,760 109,424
Total Memory Bits 6,635,520 —
Maximum User I/O 393 475
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp 672-ball FBGA (F27), 27 × 27 mm 896-ball FBGA (F31)
Speed Grade -7 (commercial) C7 (commercial)
Temperature Grade Commercial (0 °C to 85 °C) —
Embedded Memory 720 Kbits (M9K blocks) —
Hardware Multipliers 360 (18 × 18) —
PLLs 8 4 general-purpose
Transceivers Up to 8 channels, 3.125 Gbps 8 channels, up to 3.125 Gbps
Transceiver Protocols PCIe Gen1, Gigabit Ethernet, Serial RapidIO, CPRI —
Configuration SRAM-based (EPCS/EPCQ flash required) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory (bits) — 5,621,760
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V nominal (1.16 V to 1.24 V)
PLL Analog Voltage (VCCA) — 2.5 V nominal (2.375 V to 2.625 V)
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V (bank-dependent)
Hard IP Block — PCIe Gen1 x1/x2/x4
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to 85 °C (TJ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá