EP4CGX150DF27C8 vs EP4CGX150DF27C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF27C8 bằng Intel và EP4CGX150DF27C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX150DF27C7 EP4CGX150DF27C7 - Cyclone IV GX FPGA 149K LE | Altera | 672-FBGA

EP4CGX150DF27C7 - Cyclone IV GX FPGA 149K LE | Altera | 672-FBGA

EP4CGX150DF27C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF27C8 EP4CGX150DF27C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 149,760 149,760
Embedded Memory 6,635,520 bits 720 Kbits (M9K blocks)
User I/O 393 —
Hộp 672-ball FBGA 672-ball FBGA (F27), 27 × 27 mm
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm 60 nm
Transceivers 8 x 3.125 Gbps Up to 8 channels, 3.125 Gbps
Embedded Multipliers 720 (18x18) —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 8
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (commercial) —
Speed Grade 8 -7 (commercial)
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Total Memory Bits — 6,635,520
Maximum User I/O — 393
Core Supply Voltage — 1.2 V
Temperature Grade — Commercial (0 °C to 85 °C)
Hardware Multipliers — 360 (18 × 18)
Transceiver Protocols — PCIe Gen1, Gigabit Ethernet, Serial RapidIO, CPRI
Configuration — SRAM-based (EPCS/EPCQ flash required)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá