EP4CGX150DF27I7N vs EP4CGX150CF23I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF27I7N bằng Intel và EP4CGX150CF23I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX150DF27I7N EP4CGX150DF27I7N - 149K LE Cyclone IV GX FPGA, 672-BGA | Intel

EP4CGX150DF27I7N - 149K LE Cyclone IV GX FPGA, 672-BGA | Intel

EP4CGX150DF27I7N ✓ Hoạt động
Altera
EP4CGX150CF23I7N EP4CGX150CF23I7N - Cyclone IV GX 150K LEs FPGA 484-FBGA | Altera

EP4CGX150CF23I7N - Cyclone IV GX 150K LEs FPGA 484-FBGA | Altera

EP4CGX150CF23I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF27I7N EP4CGX150CF23I7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV GX —
Device Family EP4CGX150 —
Logic Elements (LE) 149,760 —
Embedded Memory Bits 6,635,520 bits —
Embedded Memory Blocks 720 M9K blocks —
User I/O Pins 393 —
Embedded 18x18 Multipliers 720 —
Transceivers 8 (up to 3.125 Gbps) 8 channels, up to 3.125 Gbps
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 6
Global Clock Networks [DATA_NEEDED: global clock count] —
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial, 'I' grade) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade 7 7 (fastest industrial)
Hộp 672-ball FBGA (F27), 27x27 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FBGA, 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Lead-Free / RoHS Yes (suffix N) —
Configuration Mode JTAG / Active Serial / Passive Serial —
Family — Cyclone IV GX
Logic Elements (LEs) — 149,760
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 9,360
Embedded Memory (bits) — 6,635,520
M9K Block RAM Blocks — 720 Kbits total
Embedded Multipliers (18x18) — 360
User I/Os — 270
Core Voltage — 1.2 V nominal
Trạng thái RoHS — Compliant (Lead-Free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá