EP4CGX150DF31I7N vs EP4CGX50DF23I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF31I7N bằng Intel và EP4CGX50DF23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX50DF23I7N EP4CGX50DF23I7N - Cyclone IV GX FPGA 49K LE | Intel

EP4CGX50DF23I7N - Cyclone IV GX FPGA 49K LE | Intel

EP4CGX50DF23I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF31I7N EP4CGX50DF23I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV
Logic Elements 149760 —
Logic Array Blocks (LABs) 9360 —
Embedded Memory (bits) 6635520 —
Embedded Multiplier Blocks (18x18) 720 —
User I/O 475 —
Transceivers 8 (up to 3.125 Gbps) —
PCIe Hard Controllers 2 (Gen1) —
PLLs 4 —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade I7 I7
Hộp 896-ball FBGA (DF31), 31x31 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FBGA (BGA-484)
Process Technology 60 nm 60 nm
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Series — Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) — 49,888
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 3,118
Embedded Memory — 2,562 Kbit
Number of Logic Cells — 49,888
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Maximum User I/O Pins — 290
Number of Transceivers — 8 (3.125 Gbps)
Package Body Size — 23 x 23 mm
Ball Pitch — 1.00 mm
Operating Temperature (Industrial) — -40 C to +100 C
Number of PLLs — 4
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá