EP4CGX150DF31I7NAD vs EP4CGX150DF31C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF31I7NAD bằng Altera và EP4CGX150DF31C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX150DF31I7NAD EP4CGX150DF31I7NAD - Cyclone IV GX FPGA 149K LEs | Altera | 896-BGA

EP4CGX150DF31I7NAD - Cyclone IV GX FPGA 149K LEs | Altera | 896-BGA

EP4CGX150DF31I7NAD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX150DF31I7NAD EP4CGX150DF31C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 149,760 149,760
Logic Array Blocks (LABs) 9,360 CLBs —
Embedded Memory Bits 6,635,520 bits —
Embedded Memory Blocks (M9K) 720 —
Embedded 18x18 Multipliers 720 —
Transceiver Channels 8 (up to 3.125 Gbps) 8
PCI Express Hard IP Blocks 2 —
Maximum User I/O Pins 475 —
Hộp 896-ball FineLine BGA (FBGA-896), 31 mm, 1.0 mm pitch FBGA-672 (F31)
Speed Grade 7 (industrial, -40C to +100C junction) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +100C —
Core Voltage VCCINT 1.0 V or 1.2 V (transceiver-dependent) —
PLL Analog Voltage VCCA 2.5 V —
I/O Bank Voltage VCCIO 1.2 V to 3.3 V (banked) —
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG —
Bitstream Encryption AES-256 —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
Ordering Code Suffix AD (Pb-free tray) —
Device Family — Cyclone IV GX
Embedded Memory — 6,635,520 bits
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 11,735
User I/O Pins — 475
Max Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Multipliers (18x18) — 360
PLLs — 8
Core Voltage — 1.2 V
Process Technology — 60 nm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá