EP4CGX150DF31I7NAD vs EP4SE230F35I4NAD So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4CGX150DF31I7NAD bằng Altera và EP4SE230F35I4NAD bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP4CGX150DF31I7NAD - Cyclone IV GX FPGA 149K LEs | Altera | 896-BGA
EP4CGX150DF31I7NAD ✓ Hoạt độngIntel
EP4SE230F35I4NAD - 230K Logic Elements Stratix IV E FPGA | Intel
EP4SE230F35I4NAD ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4CGX150DF31I7NAD | EP4SE230F35I4NAD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone IV GX | Stratix IV E |
| Logic Elements | 149,760 | 228,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 9,360 CLBs | — |
| Embedded Memory Bits | 6,635,520 bits | 17,544,192 |
| Embedded Memory Blocks (M9K) | 720 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 720 | — |
| Transceiver Channels | 8 (up to 3.125 Gbps) | — |
| PCI Express Hard IP Blocks | 2 | — |
| Maximum User I/O Pins | 475 | — |
| Hộp | 896-ball FineLine BGA (FBGA-896), 31 mm, 1.0 mm pitch | 1152-BBGA, FCBGA (FC-FBGA) |
| Speed Grade | 7 (industrial, -40C to +100C junction) | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40C to +100C | — |
| Core Voltage VCCINT | 1.0 V or 1.2 V (transceiver-dependent) | — |
| PLL Analog Voltage VCCA | 2.5 V | — |
| I/O Bank Voltage VCCIO | 1.2 V to 3.3 V (banked) | — |
| Configuration Modes | AS, PS, FPP, JTAG | — |
| Bitstream Encryption | AES-256 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant |
| Ordering Code Suffix | AD (Pb-free tray) | — |
| User I/O Pins | — | 1,288 |
| Process Technology | — | 40 nm |
| Core Voltage | — | 0.9 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (industrial) |
| Logic Category | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Configuration Method | — | SRAM-based, volatile |
| DSP Blocks | — | Yes (dedicated 18x18 multipliers) |
| Embedded RAM Blocks | — | M9K and M144K |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Pin/Ball Count | — | 1152 |