EP4CGX15BF14I7 vs EP4CGX15BF14I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX15BF14I7 bằng Intel và EP4CGX15BF14I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX15BF14I7 EP4CGX15BF14I7 - Cyclone IV GX FPGA, 14400 LE, 169-LBGA | Intel

EP4CGX15BF14I7 - Cyclone IV GX FPGA, 14400 LE, 169-LBGA | Intel

EP4CGX15BF14I7 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX15BF14I8N EP4CGX15BF14I8N - Cyclone IV GX FPGA, 14.4K LE, FBGA-169 | Intel

EP4CGX15BF14I8N - Cyclone IV GX FPGA, 14.4K LE, FBGA-169 | Intel

EP4CGX15BF14I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX15BF14I7 EP4CGX15BF14I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 14,400 14,400
Logic Array Blocks (LABs) / CLBs 900 —
Total Embedded Memory Bits 552,960 —
Maximum User I/O Pins 72 —
Transceivers Up to 4 channels, 3.125 Gbps —
PLLs 2 2
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
Supply Voltage - Core 1.2 V —
Package Type 169-LBGA (FBGA-169) —
Package Dimensions 14 x 14 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Speed Grade I7 (industrial) 8
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (junction); meets C8 timing up to +125C -40C to +100C (Industrial)
POR Time (Standard) 50 ms to 200 ms —
POR Time (Fast) 3 ms to 9 ms —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone IV
Embedded Memory (bits) — 552,960
Embedded RAM Blocks — M9K x 72
DSP (18x18 Multipliers) — 16
Maximum User I/O — 72
Transceiver Channels — Up to 9
Max Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Process Technology — 60 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Hộp — 169-pin FBGA (F14, 14x14 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá