EP4CGX15BF14I7N vs EP4CGX22BF14I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX15BF14I7N bằng Intel và EP4CGX22BF14I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX15BF14I7N EP4CGX22BF14I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LEs) 14,400 —
Embedded Memory Bits 552,960 774,144 (594 Kbits)
Embedded 18x18 Multipliers 56 —
User I/O Pins 72 —
Number of PLLs 2 —
Transceiver Channels 8 (up to 3.125 Gbps) —
Hộp 169-ball LBGA (14x14 mm) 169-LBGA (FineLine BGA, F14, 14×14 mm, 1.0 mm pitch)
Điện áp cung cấp 1.2 V core —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I7 grade) -40 °C to +100 °C (industrial, 'I7N' speed/temp grade)
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Lead-Free Yes —
Device — EP4CGX22
Logic Elements (LE) — 21,280
Logic Blocks — 47 (per digchip datasheet summary)
Maximum User I/O Pins — 72
Multipliers (18×18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
PLLs — 4 (general-purpose)
Transceivers — 2 (up to 3.125 Gbps)
Core Voltage — 1.2 V
Configuration — SRAM, serial (AS) and parallel (AP) modes, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá