EP4CGX15BF14I8N vs EP4CGX22BF14I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX15BF14I8N bằng Intel và EP4CGX22BF14I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX15BF14I8N EP4CGX15BF14I8N - Cyclone IV GX FPGA, 14.4K LE, FBGA-169 | Intel

EP4CGX15BF14I8N - Cyclone IV GX FPGA, 14.4K LE, FBGA-169 | Intel

EP4CGX15BF14I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX15BF14I8N EP4CGX22BF14I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Series Cyclone IV —
Logic Elements (LE) 14,400 —
Embedded Memory (bits) 552,960 —
Embedded RAM Blocks M9K x 72 —
DSP (18x18 Multipliers) 16 —
PLLs 2 [DATA_NEEDED: total PLL count]
Maximum User I/O 72 —
Transceiver Channels Up to 9 —
Max Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Hộp 169-pin FBGA (F14, 14x14 mm) 169-ball FBGA (14 mm x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (industrial)
Speed Grade 8 8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 21,280
Embedded Memory Bits — 774,144
Embedded Multipliers (18x18) — 66
Core Supply Voltage — 1.2 V
Transceivers — Up to 2 channels, 3.125 Gbps
PCI Express Hard IP — Yes
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: bank count and I/O count]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá