EP4CGX22BF14C6 vs EP4CGX22BF14I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX22BF14C6 bằng Altera và EP4CGX22BF14I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX22BF14C6 EP4CGX22BF14C6 - Cyclone IV GX FPGA, 22K LE, 169-LBGA | Altera

EP4CGX22BF14C6 - Cyclone IV GX FPGA, 22K LE, 169-LBGA | Altera

EP4CGX22BF14C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX22BF14C6 EP4CGX22BF14I7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV GX —
Device Family EP4CGX22 —
Logic Elements (LE) 21,280 21,280
Logic Array Blocks (LAB) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Total Memory Bits 774,144 —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 4 (general-purpose)
Maximum User I/O 72 —
Điện áp cung cấp 1.2 V (core) —
Hộp 169-LBGA (F14) 169-LBGA (FineLine BGA, F14, 14×14 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade C6 (commercial) —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) -40 °C to +100 °C (industrial, 'I7N' speed/temp grade)
Process Technology 60 nm low-power 60 nm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Family — Cyclone IV GX
Device — EP4CGX22
Logic Blocks — 47 (per digchip datasheet summary)
Embedded Memory Bits — 774,144 (594 Kbits)
Maximum User I/O Pins — 72
Multipliers (18×18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
Transceivers — 2 (up to 3.125 Gbps)
Core Voltage — 1.2 V
Configuration — SRAM, serial (AS) and parallel (AP) modes, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá