EP4CGX22BF14I8 vs EP4CGX22BF14C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX22BF14I8 bằng Altera và EP4CGX22BF14C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX22BF14I8 EP4CGX22BF14I8 - Cyclone IV GX FPGA, 21K LE | Altera

EP4CGX22BF14I8 - Cyclone IV GX FPGA, 21K LE | Altera

EP4CGX22BF14I8 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX22BF14C6N EP4CGX22BF14C6N - Cyclone IV GX FPGA 22K LE 169-FBGA | Intel

EP4CGX22BF14C6N - Cyclone IV GX FPGA 22K LE 169-FBGA | Intel

EP4CGX22BF14C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX22BF14I8 EP4CGX22BF14C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FPGA Family Cyclone IV GX —
Device Type FPGA —
Logic Elements / Cells 21280 —
Total RAM Bits 774144 bits —
Number of User I/Os 72 —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm 60 nm
Package Type 169-FBGA (F14) —
Số lượng chân 169 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (I suffix) —
Speed Grade 8 —
Number of Embedded Multipliers [DATA_NEEDED: Number of 18x18 multipliers] —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: Number of PLLs] —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: Number of transceivers] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance for non-N variant] —
Family — Cyclone IV GX
Logic Elements — 21,280
Logic Array Blocks (LABs) — 1,090
Total Memory Bits — 774,144
Embedded 18x18 Multipliers — 80
User I/O Pins — 72 (max 364 for family)
Transceivers — 2 channels up to 3.125 Gbps
PCIe Hard IP — 1 Gen1 block (x1/x2)
PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Core Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Hộp — 169-LBGA (F14) 14x14 mm
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá