EP4CGX22CF19C7 vs EP4CGX30CF19I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX22CF19C7 bằng Intel và EP4CGX30CF19I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF19I7N EP4CGX30CF19I7N - Cyclone IV GX FPGA 29K LE 324-FBGA | Intel

EP4CGX30CF19I7N - Cyclone IV GX FPGA 29K LE 324-FBGA | Intel

EP4CGX30CF19I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX22CF19C7 EP4CGX30CF19I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $76,40
Family Cyclone IV GX Cyclone IV (GX variant with transceivers)
Series EP4CGX22 Cyclone IV GX
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements 21280 —
Logic Array Blocks (LABs) 1330 —
Embedded Memory 774144 bits —
Embedded 18x18 Multipliers 80 —
User I/O Count 150 —
Hộp 324-LBGA / 324-FBGA (F19) 324-LBGA / FBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Speed Grade C7 7
Supply Voltage Core 1.2 V —
Transceivers Yes, Cyclone IV GX transceiver block up to 3.125 Gbps —
PLLs 2 4
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm low-power
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FBGA) Surface Mount
Logic Elements (LE) — 29,440
Total Memory Bits — 1,105,920 bits
Number of I/O — 150 user I/O
Number of Transceivers — 4 (3.125 Gbps)
Number of Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 66
Core Voltage — 1.2 V (typical), 1.1 V variant
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C (TJ)
Configuration Method — Serial / Parallel flash via Quartus

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá