EP4CGX22CF19C7N vs EP4CGX22CF19C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX22CF19C7N bằng Intel và EP4CGX22CF19C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX22CF19C7N EP4CGX22CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 22K LE 150 I/O | Intel

EP4CGX22CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 22K LE 150 I/O | Intel

EP4CGX22CF19C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX22CF19C7N EP4CGX22CF19C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 21,280 —
Configurable Logic Blocks (CLB) 1,330 —
Embedded Memory 774,144 bits 774144 bits
Embedded Multipliers (18x18) 66 —
User I/O Count 150 150
PLL Count 4 —
Transceivers 2 x 3.125 Gbps Yes, Cyclone IV GX transceiver block up to 3.125 Gbps
Core Supply Voltage 1.2 V —
I/O Supply Voltage 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp FBGA-324 (F19) 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch 324-LBGA / 324-FBGA (F19)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (Commercial)
Process Technology 60 nm low-power 60 nm low-power CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FBGA)
Lead Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Series — EP4CGX22
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Logic Elements — 21280
Logic Array Blocks (LABs) — 1330
Embedded 18x18 Multipliers — 80
Speed Grade — C7
Supply Voltage Core — 1.2 V
PLLs — 2
Configuration Modes — JTAG, AS, PS, FPP
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá