EP4CGX30BF14C6 vs EP4CGX30BF14C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30BF14C6 bằng Altera và EP4CGX30BF14C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX30BF14C6 EP4CGX30BF14C6 - 29,440-Cell Cyclone IV GX FPGA

EP4CGX30BF14C6 - 29,440-Cell Cyclone IV GX FPGA

EP4CGX30BF14C6 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30BF14C7 EP4CGX30BF14C7 - Cyclone IV GX FPGA, 30K LE, 169-FBGA | Intel

EP4CGX30BF14C7 - Cyclone IV GX FPGA, 30K LE, 169-FBGA | Intel

EP4CGX30BF14C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30BF14C6 EP4CGX30BF14C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Altera —
Product Type Field Programmable Gate Array —
FPGA Family Cyclone IV GX —
Logic Cells 29,440 cells —
Configurable Logic Blocks 1,840 CLBs —
Embedded Memory 1,105,920 bits —
User I/O 72 I/O —
Hộp 169-LBGA 169-ball FBGA (F14)
Package Code LBGA LBGA-169
Terminal Count 169 terminals —
Package Body 14 mm x 14 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Listed Frequency 472.5 MHz —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (Commercial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Configuration Method [DATA_NEEDED: configuration method] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listings)
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Series — Cyclone® IV GX
Family — Cyclone IV GX
Device Logic Elements — 29,440
Total Memory Bits — 1,105,920 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 66
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Transceivers — Up to 4 channels, 3.125 Gbps
User I/O Pins — 72
Speed Grade — C7
Core Voltage — 1.2 V
Process Technology — 60 nm low-power CMOS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá