EP4CGX30BF14C8 vs EP4CGX30BF14C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30BF14C8 bằng Intel và EP4CGX30BF14C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30BF14C8 EP4CGX30BF14C8 - 29,440 LE Cyclone IV GX FPGA, 169-LBGA | Intel

EP4CGX30BF14C8 - 29,440 LE Cyclone IV GX FPGA, 169-LBGA | Intel

EP4CGX30BF14C8 ✓ Hoạt động
Altera
EP4CGX30BF14C6 EP4CGX30BF14C6 - 29,440-Cell Cyclone IV GX FPGA

EP4CGX30BF14C6 - 29,440-Cell Cyclone IV GX FPGA

EP4CGX30BF14C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30BF14C8 EP4CGX30BF14C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Elements 29,440 LE —
Embedded Memory 1,105,920 bits (108 M9K blocks) 1,105,920 bits
Maximum User I/Os 72 —
Process Technology 60 nm —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 169-LBGA (FBGA) 169-LBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: mounting type]
Transceivers Integrated (GX series, up to 3.125 Gbps) —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 —
Embedded Multipliers (18x18) 80 —
Configuration Method JTAG, Passive Serial, EPCS [DATA_NEEDED: configuration method]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Family Cyclone IV GX —
Speed Grade 8 —
Number of Terminals 169 —
Package Shape Square (BGA) —
Terminal Form Ball —
Manufacturer — Altera
Product Type — Field Programmable Gate Array
FPGA Family — Cyclone IV GX
Logic Cells — 29,440 cells
Configurable Logic Blocks — 1,840 CLBs
User I/O — 72 I/O
Package Code — LBGA
Terminal Count — 169 terminals
Package Body — 14 mm x 14 mm
Ball Pitch — 1 mm
Listed Frequency — 472.5 MHz
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá