EP4CGX30CF19C6N vs EP4CGX22CF19C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF19C6N bằng Intel và EP4CGX22CF19C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX22CF19C6N EP4CGX22CF19C6N - Cyclone IV GX FPGA, 22K LEs, 324-FBGA | Intel

EP4CGX22CF19C6N - Cyclone IV GX FPGA, 22K LEs, 324-FBGA | Intel

EP4CGX22CF19C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF19C6N EP4CGX22CF19C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 29,440 —
Embedded Memory Bits 1,105,920 (135 Kb) —
Embedded Multipliers 66 (18 x 18) —
User I/O Pins 150 150
Number of I/O Banks 8 —
PLLs 4 Up to 4
Transceivers Up to 8 (3.125 Gbps) Integrated 3.125 Gbps transceivers
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm 60 nm low-power
Hộp 324-pin FBGA (F19) 324-ball FBGA (F19), 19x19 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) —
Configuration Mode Active Serial (AS) / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Lead-Free / Compliant
Logic Elements — 21,280
Logic Array Blocks (LABs) — 1,330
Embedded Memory (M9K blocks) — 774 Kbits
Embedded Multipliers (18x18) — Up to 66
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Operating Temperature Grade — Commercial (C6 suffix)
Configuration Method — JTAG / Serial / Parallel flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá