EP4CGX30CF19C6N vs EP4CGX30CF19I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF19C6N bằng Intel và EP4CGX30CF19I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF19I6N EP4CGX30CF19I6N - Cyclone IV GX 30K LE FPGA, FBGA-324 | Intel

EP4CGX30CF19I6N - Cyclone IV GX 30K LE FPGA, FBGA-324 | Intel

EP4CGX30CF19I6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF19C6N EP4CGX30CF19I6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 29,440 29,440
Embedded Memory Bits 1,105,920 (135 Kb) —
Embedded Multipliers 66 (18 x 18) —
User I/O Pins 150 —
Number of I/O Banks 8 —
PLLs 4 4
Transceivers Up to 8 (3.125 Gbps) Up to 8 channels, 3.125 Gbps
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm 60 nm
Hộp 324-pin FBGA (F19) FBGA-324 (Plastic, 19 mm x 19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) -40C to +100C (industrial)
Configuration Mode Active Serial (AS) / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory — 108 Kb (M9K blocks)
Number of Memory Blocks — 4
Embedded 18x18 Multipliers — 66
Maximum User I/O — 364
Core Supply Voltage — 1.2 V nominal (1.16 V to 1.24 V)
Temperature Grade Suffix — I6N (industrial, lead-free)
Package Code — F19
Lead-Free — Yes
Design Tool — Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá