EP4CGX30CF19C7N vs EP4CGX30CF19C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF19C7N bằng Intel và EP4CGX30CF19C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF19C7N EP4CGX30CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 29.4K LE | Intel

EP4CGX30CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 29.4K LE | Intel

EP4CGX30CF19C7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30CF19C6 EP4CGX30CF19C6 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 150 I/O | Intel

EP4CGX30CF19C6 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 150 I/O | Intel

EP4CGX30CF19C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF19C7N EP4CGX30CF19C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 29,440 29,440 LE
Embedded Memory (bits) 1,105,920 —
Embedded Memory Blocks (M9K) 66 —
Embedded 18x18 Multipliers 66 —
Maximum User I/Os 150 —
Transceivers 4 channels, up to 3.125 Gbps —
PLLs 8 4
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm low-power 60 nm
Hộp 324-ball FBGA (F19) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0 C to +70 C (Commercial)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
LABs/CLBs — 1,840
Total RAM Bits — 1,105,920 bits
Embedded Memory (M9K blocks) — [DATA_NEEDED: M9K block count]
Number of I/Os — 150
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count for F19 package]
Transceiver Data Rate — [DATA_NEEDED: max transceiver data rate]
Embedded Multipliers (18x18) — 66
Operating Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Hộp / Vỏ — 324-LBGA (F19, 19 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Speed Grade — C6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá