EP4CGX30CF19C7N vs EP4CGX30CF23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF19C7N bằng Intel và EP4CGX30CF23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF19C7N EP4CGX30CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 29.4K LE | Intel

EP4CGX30CF19C7N - Cyclone IV GX FPGA 29.4K LE | Intel

EP4CGX30CF19C7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30CF23C7N EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF19C7N EP4CGX30CF23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 29,440 29,440
Embedded Memory (bits) 1,105,920 —
Embedded Memory Blocks (M9K) 66 —
Embedded 18x18 Multipliers 66 —
Maximum User I/Os 150 —
Transceivers 4 channels, up to 3.125 Gbps 4 channels, up to 3.125 Gbps
PLLs 8 4
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm low-power —
Hộp 324-ball FBGA (F19) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0C to +85C (TJ, commercial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series — Cyclone IV GX
Family Name — Cyclone IV GX
Total Memory Bits — 1,105,920 bits
Number of Logic Blocks / Cells — 29440
Number of I/O — 290
Number of Gates — [DATA_NEEDED: number of gates]
Voltage - Supply — 1.16 V to 1.24 V core (with 2.5 V / 3.3 V I/O)
Hộp / Vỏ — 484-BGA (FineLine BGA, 23x23 mm)
Speed Grade — C7
Total Multipliers (9x9) — 80 (66 18x18 equivalent)
Configuration Method — Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá