EP4CGX30CF19C8N vs EP4CGX30CF19I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF19C8N bằng Altera và EP4CGX30CF19I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX30CF19C8N EP4CGX30CF19C8N - Cyclone IV GX FPGA 30K LE 324-FBGA | Altera

EP4CGX30CF19C8N - Cyclone IV GX FPGA 30K LE 324-FBGA | Altera

EP4CGX30CF19C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30CF19I7 EP4CGX30CF19I7 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 324-FBGA | Intel

EP4CGX30CF19I7 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 324-FBGA | Intel

EP4CGX30CF19I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF19C8N EP4CGX30CF19I7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 29,440 29,440
Embedded Memory Bits 1,105,920 —
Total RAM Blocks (M9K) 66 —
Embedded 18x18 Multipliers 66 66
User I/O Pins (Maximum) 150 —
Transceivers 4 channels, up to 3.125 Gbps 8 (up to 3.125 Gbps)
PCIe Hard IP Blocks 2 (x1/x2, Gen1) —
Phase-Locked Loops (PLLs) 4 —
Global Clock Networks 20 —
Process Technology 60 nm low-power 60 nm low-power CMOS
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.16 V to 1.24 V —
Operating Temperature (Commercial) 0 C to 85 C —
Hộp 324-ball FBGA, 19x19 mm, 1.0 mm pitch FBGA-324 (19x19 mm)
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Configuration Scheme Passive serial, JTAG, AS (EPCS) —
Speed Grade 8 —
Series — Cyclone IV GX
Embedded Memory — 1,105,920 bits
User I/Os — 150
Core Voltage — 1.2 V
Number of LABs/CLBs — 1,840
PLLs — 4
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs_status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá