EP4CGX30CF23C6 vs EP4CGX30CF23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF23C6 bằng Intel và EP4CGX30CF23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF23C6 EP4CGX30CF23C6 - 29.4K LEs Cyclone IV GX FPGA 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C6 - 29.4K LEs Cyclone IV GX FPGA 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C6 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30CF23C7N EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF23C6 EP4CGX30CF23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements 29,440 29,440
Logic Array Blocks (LABs) 1,840 —
Total Memory Bits 1,105,920 1,105,920 bits
Embedded Memory M9K blocks —
DSP 18x18 Multipliers 66 —
Maximum User I/Os 290 —
Transceivers 4 channels, up to 3.125 Gbps 4 channels, up to 3.125 Gbps
PLLs 4 4
Core Voltage 1.2 V —
Process Node 60 nm —
Hộp 484-ball FBGA (F23) —
Speed Grade C6 (commercial) C7
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0C to +85C (TJ, commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone IV GX
Family Name — Cyclone IV GX
Number of Logic Blocks / Cells — 29440
Number of I/O — 290
Number of Gates — [DATA_NEEDED: number of gates]
Voltage - Supply — 1.16 V to 1.24 V core (with 2.5 V / 3.3 V I/O)
Hộp / Vỏ — 484-BGA (FineLine BGA, 23x23 mm)
Total Multipliers (9x9) — 80 (66 18x18 equivalent)
Configuration Method — Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá