EP4CGX30CF23I7 vs EP4CGX30CF23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX30CF23I7 bằng Intel và EP4CGX30CF23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX30CF23I7 EP4CGX30CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CGX30CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA, 29K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CGX30CF23I7 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX30CF23C7N EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N - Cyclone IV GX 30K FPGA, 484-BGA | Intel

EP4CGX30CF23C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX30CF23I7 EP4CGX30CF23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX —
Logic Elements (LE) 29,440 —
Configurable Logic Blocks (CLB) 1,840 —
Embedded Memory 1,105,920 bits —
User I/O Pins 290 —
Transceivers Up to 8 channels, 3.125 Gbps 4 channels, up to 3.125 Gbps
PLLs 4 4
Global Clocks 20 —
Maximum Operating Frequency 472.5 MHz —
Process Technology 60nm low-power —
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 484-ball FBGA (F23) —
Package Dimensions 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I7) 0C to +85C (TJ, commercial)
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP —
AES Encryption Support Yes —
Series — Cyclone IV GX
Family Name — Cyclone IV GX
Logic Elements — 29,440
Total Memory Bits — 1,105,920 bits
Number of Logic Blocks / Cells — 29440
Number of I/O — 290
Number of Gates — [DATA_NEEDED: number of gates]
Voltage - Supply — 1.16 V to 1.24 V core (with 2.5 V / 3.3 V I/O)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 484-BGA (FineLine BGA, 23x23 mm)
Speed Grade — C7
Total Multipliers (9x9) — 80 (66 18x18 equivalent)
Configuration Method — Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá