EP4CGX50CF23C6 vs EP4CGX50CF23C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX50CF23C6 bằng Altera và EP4CGX50CF23C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CGX50CF23C8N EP4CGX50CF23C8N - Cyclone IV GX 50K LE FPGA, 484-FBGA | Altera

EP4CGX50CF23C8N - Cyclone IV GX 50K LE FPGA, 484-FBGA | Altera

EP4CGX50CF23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX50CF23C6 EP4CGX50CF23C8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV GX —
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LEs) 49,888 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,118 3118
Embedded Memory 2,562,048 bits —
Maximum User I/Os 290 —
Number of Transceivers 8 (3.125 Gbps) —
Multiplier Blocks (18x18) 364 —
PLLs 8 —
Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Speed Grade C6 8
Hộp 484-BGA (FBGA-484), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Method JTAG / Serial / Passive / Fast passive —
Logic Elements (LE) — 49,888
Embedded Memory (M9K blocks total bits) — 2,562,048 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 290
Maximum User I/O Pins — 290
Transceivers — 8 (up to 3.125 Gbps)
Process Technology — 60 nm low power
Core Supply Voltage — 1.2 V
Operating Temperature Grade — Commercial (C8 speed)
Hard Memory Controller — Yes (DDR2/DDR3/QDRII+)
PCIe Hard IP — PIPE x1/x2 endpoint

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá