EP4CGX50CF23I7N vs EP4CGX50CF23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX50CF23I7N bằng Intel và EP4CGX50CF23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX50CF23I7N EP4CGX50CF23I7N - 50K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX50CF23I7N - 50K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX50CF23I7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX50CF23C6N EP4CGX50CF23C6N - Cyclone IV GX FPGA 50K LE 484-FBGA | Intel

EP4CGX50CF23C6N - Cyclone IV GX FPGA 50K LE 484-FBGA | Intel

EP4CGX50CF23C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX50CF23I7N EP4CGX50CF23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Cyclone IV GX EP4CGX50
Logic Elements (LE) 49,888 49,888
Configurable Logic Blocks (CLBs) 3,118 3,118
Embedded Memory Bits 2,562,048 —
Maximum User I/O 290 290
Transceivers 8 channels, up to 3.125 Gbps Up to 8 channels at 3.125 Gbps
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 484-ball FBGA (F23), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FineLine BGA (FBGA-484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I7) 0C to +85C (Commercial)
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Design Toolchain Quartus II / Quartus Prime —
Process Node 60 nm (Cyclone IV family) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free N suffix) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series — Cyclone IV GX
Total Memory Bits — 2,562,048 bits
Embedded Memory Blocks (M9K) — 56
Embedded 18x18 Multipliers — 132
Phase-Locked Loops (PLLs) — 4
Global Clock Networks — 11
Process Technology — 60 nm low-power CMOS
Package Dimensions — 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Speed Grade — C6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá