EP4CGX50CF23I8N vs EP4CGX75CF23I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX50CF23I8N bằng Intel và EP4CGX75CF23I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75CF23I8N EP4CGX75CF23I8N - 73.9K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I8N - 73.9K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX50CF23I8N EP4CGX75CF23I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements 49,888 —
Process Technology 60 nm 60 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp 484-pin FBGA (F23) 484-ball FBGA
User I/O Pins (max) 290 —
Embedded Memory 2,562,048 bits (per family) —
Transceiver Channels 8 —
Max Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Hard PCIe IP Blocks Yes (Gen1 x1/x2/x4) —
Speed Grade 8 8 (commercial fast)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, junction) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FBGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (per family) Compliant
Configuration Interface JTAG / Active Serial / Passive Serial —
Logic Elements (LE) — 73,920
Embedded Memory Bits — 4,257,792
Embedded Memory Type — M9K blocks
Embedded Multipliers (18x18) — 198
Maximum User I/O Pins — 290
Transceivers — 8 channels up to 3.125 Gbps
PCIe Hard IP — 1 hard PCIe Gen1 block (x1/x2/x4)
PLLs — 4
DLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Package Code — F23
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá