EP4CGX50DF27C6 vs EP4CGX50DF27C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX50DF27C6 bằng Intel và EP4CGX50DF27C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX50DF27C6 EP4CGX50DF27C6 - 50K LE Cyclone IV GX FPGA, 672-FBGA | Intel

EP4CGX50DF27C6 - 50K LE Cyclone IV GX FPGA, 672-FBGA | Intel

EP4CGX50DF27C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX50DF27C6 EP4CGX50DF27C8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 49,888 49,888
Logic Blocks / Logic Cells 47 [DATA_NEEDED: confirm source unit] —
Embedded Memory Bits 2,562,048 bits (~2.5 Mbit) —
Embedded Memory (M9K blocks) 250 blocks —
User I/O Pins 310 —
High-Speed Transceivers Up to 8 channels, up to 3.125 Gbps —
Hard Memory Controller Yes (DDR2 / DDR3 / LPDDR2) —
PLLs [DATA_NEEDED: exact PLL count from datasheet] 4
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Node 60 nm low-power —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C), suffix C6 Commercial (0C to +85C) / [DATA_NEEDED: exact Tj]
Speed Grade -6 (fastest Cyclone IV GX commercial) 8
Hộp 672-ball FBGA (F27) 672-ball FBGA (F27, 27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: confirm per JEDEC J-STD-020 label on package] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Hard PCIe 1 PCIe Gen1 x1 hard IP block —
Logic Array Blocks (LABs) — 3,118
Embedded Memory — 2,562,048 bits (2,502 Kbit)
Embedded 18x18 Multipliers — 150
User I/Os — 310
Transceivers — 8 channels (up to 3.125 Gbps)
Global Clock Networks — 16
Process Technology — 60 nm low-power CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá