EP4CGX75CF23I6N vs EP4CGX75CF23C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75CF23I6N bằng Intel và EP4CGX75CF23C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75CF23I6N EP4CGX75CF23I6N - 73,920-Cell FPGA, 1.2V | Intel

EP4CGX75CF23I6N - 73,920-Cell FPGA, 1.2V | Intel

EP4CGX75CF23I6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75CF23I6N EP4CGX75CF23C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Field-Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Cyclone IV GX —
Logic Cell Count 73,920 cells —
Process Technology 60 nm —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp 484-pin FBGA 484-BGA (FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
I/O Count [DATA_NEEDED: user I/O count] —
Embedded Memory Capacity [DATA_NEEDED: embedded memory bits] —
Multiplier Count [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: transceiver count] —
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: maximum operating frequency] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
Trạng thái RoHS unknown Non-Compliant (Contains Lead per DigChip listing)
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification unknown —
Lead-Free Status unknown —
Halogen-Free Status unknown —
Family — Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) — 73,920
Number of Logic Gates — [DATA_NEEDED: gates]
Total Memory Bits — 4,257,792 bits
Embedded Memory — M9K blocks
Number of I/O — 290
Number of LABs/CLBs — 4620
Package Code — F23
Ball Pitch — 1.0 mm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, C7 suffix)
Supply Voltage (Core) — 1.0V / 1.2V
Transceivers — 3.125 Gbps integrated
Lead Free Status — Contains Lead (per DigChip listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá