EP4CGX75CF23I7N vs EP4CGX75CF23I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75CF23I7N bằng Intel và EP4CGX75CF23I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75CF23I7N EP4CGX75CF23I7N - Cyclone IV GX 75K LE FPGA | Intel | 484-BGA

EP4CGX75CF23I7N - Cyclone IV GX 75K LE FPGA | Intel | 484-BGA

EP4CGX75CF23I7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX75CF23I8N EP4CGX75CF23I8N - 73.9K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I8N - 73.9K LE Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75CF23I7N EP4CGX75CF23I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Series EP4CGX75 (F23) —
Logic Elements (LE) 73,920 73,920
Configurable Logic Blocks (CLBs) 4,620 —
Embedded Memory 4,257,792 bits (316 M9K blocks) —
Embedded Multipliers (18x18) 150 198
User I/O Pins 290 —
Transceivers 8 channels up to 3.125 Gbps 8 channels up to 3.125 Gbps
PLLs 8 4
Hộp 484-FBGA (F23), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch 484-ball FBGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial I7 grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FBGA) Surface Mount (BGA)
Process Node 60 nm low-power —
Configuration Modes Active Serial, Passive Serial, JTAG, Fast Passive Parallel —
Trạng thái RoHS Lead-free (compliant per datasheet.com excerpt) Compliant
Cấp MSL 3 (per typical Altera FBGA) 3
Embedded Memory Bits — 4,257,792
Embedded Memory Type — M9K blocks
Maximum User I/O Pins — 290
PCIe Hard IP — 1 hard PCIe Gen1 block (x1/x2/x4)
DLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Process Technology — 60 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Package Code — F23
Speed Grade — 8 (commercial fast)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +100C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá