EP4CGX75DF27C7 vs EP4CGX75DF27C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75DF27C7 bằng Intel và EP4CGX75DF27C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75DF27C7 EP4CGX75DF27C7 - 73,920-LCell Cyclone IV GX FPGA | Intel

EP4CGX75DF27C7 - 73,920-LCell Cyclone IV GX FPGA | Intel

EP4CGX75DF27C7 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX75DF27C8 EP4CGX75DF27C8 - Cyclone IV GX FPGA 75K LE 672-FBGA | Intel

EP4CGX75DF27C8 - Cyclone IV GX FPGA 75K LE 672-FBGA | Intel

EP4CGX75DF27C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75DF27C7 EP4CGX75DF27C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Series Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Cells 73,920 —
Configurable Logic Blocks 4,620 —
User I/O 310 —
Configuration-related Bits 4,257,792 —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 672-ball FBGA 672-FBGA (F27)
Package Body 27 mm x 27 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Ball —
Package Code BGA —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Logic Elements — 73,920
Embedded Memory Bits — 4,257,792
User I/O Pins — 310
Embedded 18x18 Multipliers — 274
Number of LABs/CLBs — 4630
Total RAM Bits — 4,257,792
Number of Transceivers — 8
Transceiver Speed — 3.125 Gbps
Number of PLLs — 4
Core Supply Voltage — 1.2 V
Speed Grade — 8
Process Technology — 60 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá