EP4S100G2F40I3G vs EP4S40G2F40I2NAB So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4S100G2F40I3G bằng Intel và EP4S40G2F40I2NAB bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4S100G2F40I3G EP4S100G2F40I3G - Stratix IV GT FPGA, 1517-FBGA | Intel

EP4S100G2F40I3G - Stratix IV GT FPGA, 1517-FBGA | Intel

EP4S100G2F40I3G ✓ Hoạt động
Intel
EP4S40G2F40I2NAB EP4S40G2F40I2NAB - Stratix IV GT FPGA, 228K LE, 1517-FCBGA | Intel

EP4S40G2F40I2NAB - Stratix IV GT FPGA, 228K LE, 1517-FCBGA | Intel

EP4S40G2F40I2NAB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4S100G2F40I3G EP4S40G2F40I2NAB
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Stratix IV GT —
Family Stratix IV Stratix IV GT
Logic Elements 228,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 91,200 —
Total RAM Bits 17,544,192 —
Hộp 1517-BBGA, FCBGA (40x40 mm) 1517-ball FCBGA (F40)
Operating Voltage (Core) 0.86 V to 1.15 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to 100 °C Tj (industrial) —
Process Technology 40 nm 40 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (flip-chip BGA)
Number of I/O [DATA_NEEDED: pin/ball count - exact user I/O count] —
Transceivers [DATA_NEEDED: number of high-speed transceivers] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
User Flash Memory [DATA_NEEDED: configuration flash size] —
Configuration Scheme SRAM-based, configuration via JTAG/AS/PS/Fast passive parallel —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free Yes —
Logic Elements (LE) — 228,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Total Embedded Memory Bits — 17,544,192
Embedded Memory Type — M9K + M144K blocks
User I/O Pins — 654
Multi-Gigigabit Transceivers — 48 (Stratix IV GT, configuration-dependent)
Transceiver Data Rate — 600 Mbps to 11.3 Gbps
PLLs — 8
Hard IP for PCIe — Gen1 / Gen2 endpoints
Core Voltage — 0.95 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial, I2)
Cấp MSL — 4 (72 hours floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá