EP4S40G2F40I2NAB vs EP4SE230F35I4NAD So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4S40G2F40I2NAB bằng Intel và EP4SE230F35I4NAD bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4S40G2F40I2NAB - Stratix IV GT FPGA, 228K LE, 1517-FCBGA | Intel
EP4S40G2F40I2NAB ✓ Hoạt độngIntel
EP4SE230F35I4NAD - 230K Logic Elements Stratix IV E FPGA | Intel
EP4SE230F35I4NAD ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4S40G2F40I2NAB | EP4SE230F35I4NAD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Family | Stratix IV GT | Stratix IV E |
| Logic Elements (LE) | 228,000 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Total Embedded Memory Bits | 17,544,192 | — |
| Embedded Memory Type | M9K + M144K blocks | — |
| User I/O Pins | 654 | 1,288 |
| Multi-Gigigabit Transceivers | 48 (Stratix IV GT, configuration-dependent) | — |
| Transceiver Data Rate | 600 Mbps to 11.3 Gbps | — |
| PLLs | 8 | — |
| Hard IP for PCIe | Gen1 / Gen2 endpoints | — |
| Core Voltage | 0.95 V | 0.9 V |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm |
| Hộp | 1517-ball FCBGA (F40) | 1152-BBGA, FCBGA (FC-FBGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial, I2) | -40C to +100C (industrial) |
| Cấp MSL | 4 (72 hours floor life) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (flip-chip BGA) | Surface Mount |
| Logic Elements | — | 228,000 |
| Embedded Memory Bits | — | 17,544,192 |
| Logic Category | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Configuration Method | — | SRAM-based, volatile |
| DSP Blocks | — | Yes (dedicated 18x18 multipliers) |
| Embedded RAM Blocks | — | M9K and M144K |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Pin/Ball Count | — | 1152 |