EP4SGX110DF29C2XG vs EP4SGX110DF29I4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX110DF29C2XG bằng Intel và EP4SGX110DF29I4G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX110DF29C2XG EP4SGX110DF29I4G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Stratix IV GX Stratix IV GX
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Process Technology 40 nm 40 nm
Logic Elements (LEs) 105,600 —
Total Memory Bits 9,793,536 —
User I/O Count 372 —
Hộp 780-FCBGA (29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage - Core [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
Multi-Gigabit Transceivers Yes (GX series, hard PCS) —
Embedded DSP Blocks Yes (variable-precision) —
External Memory Interface DDR/DDR2/DDR3, QDR II/II+, RLDRAM II —
Hard PCIe IP Yes (PCIe Gen1/Gen2 hard IP) —
Configuration Method FPGA configuration flash / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Logic Elements (LE) — 105,600
Adaptive Logic Modules (ALM) — 42,240
Logic Array Blocks (LAB) — 4,224
Embedded Memory (bits) — 9,793,536 (9.79 Mbit)
Maximum User I/Os — 372
Operating Supply Voltage (Core) — 0.95 V
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA (FBGA-780, 29x29 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD/SMT)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Packaging — Tray
Temperature Grade — Industrial ('I' suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá