EP4SGX110FF35C4G vs EP4SGX110DF29C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX110FF35C4G bằng Intel và EP4SGX110DF29C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX110FF35C4G EP4SGX110FF35C4G - Stratix IV GX FPGA 110K LE 9.7Mbit | Intel

EP4SGX110FF35C4G - Stratix IV GX FPGA 110K LE 9.7Mbit | Intel

EP4SGX110FF35C4G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX110FF35C4G EP4SGX110DF29C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Stratix IV GX —
Family Stratix IV Stratix IV GX
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements (LE) 105,600 105,600
Embedded Memory 9,793,536 bits (372 RAM blocks) —
User I/O Count 372 —
Number of Transceivers 8 (C4 speed grade, up to 3.125 Gbps) —
DSP Hardware Multipliers 288 (18x18) —
Hộp 1152-ball FCBGA (FF35, 35x35 mm) 780-ball FCBGA (DF29)
Speed Grade C4 C4
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Process Node 40 nm —
Điện áp cung cấp Multi-rail (VCC, VCCPT, VCCA, VCCP, VCCH_GXB) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (G suffix) Compliant
Configuration Schemes FPP, AS, JTAG —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Adaptive Logic Modules (ALM) — 4,224
Embedded Memory (bits) — 9,793,536
User I/Os — 372
Operating Voltage (Vcore) — 0.87 V to 0.93 V
Process Technology — 40 nm
Transceivers — Up to 8.5 Gbps (GX)
Hard PCIe Blocks — Gen1/Gen2
Memory Interfaces — DDR3, DDR2, QDR II+

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá