EP4SGX110HF35I4G vs EP4SGX110FF35I4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX110HF35I4G bằng Intel và EP4SGX110FF35I4G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX110HF35I4G EP4SGX110FF35I4G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Stratix IV GX Stratix IV
Family Stratix IV Stratix IV GX
Logic Elements (LE) 105,600 —
Total Memory Bits 9,793,536 —
Number of Logic Array Blocks (LAB) 4400 —
Number of I/O 488 —
Voltage - Supply 0.87 V to 0.93 V core, 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V I/O —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA FBGA-1152 (FCBGA-1152)
Package Dimensions 35 mm x 35 mm FCBGA —
Process Technology 40 nm 40 nm
Speed Grade HF35 (high-performance, transceiver optimized) I4
Temperature Grade I4 (Industrial, -40C to +100C) Industrial
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Lead-Free Yes —
Logic Elements — 105600 LE
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 42240 ALM
CLBs — 4224
Embedded Memory — 9793536 bit (9.34 Mbit)
Number of I/Os — 480 I/O
Điện áp cung cấp hoạt động — 950 mV (core)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Tray
Minimum Operating Temperature — -40 C
Maximum Operating Temperature — +100 C
Manufacturer — Altera / Intel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá