EP4SGX110HF35I4G vs EP4SGX230KF40I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX110HF35I4G bằng Intel và EP4SGX230KF40I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX110HF35I4G EP4SGX230KF40I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Stratix IV GX —
Family Stratix IV —
Logic Elements (LE) 105,600 —
Total Memory Bits 9,793,536 —
Number of Logic Array Blocks (LAB) 4400 —
Number of I/O 488 —
Voltage - Supply 0.87 V to 0.93 V core, 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V I/O —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0 °C to +85 °C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Package Dimensions 35 mm x 35 mm FCBGA —
Process Technology 40 nm 40 nm
Speed Grade HF35 (high-performance, transceiver optimized) —
Temperature Grade I4 (Industrial, -40C to +100C) —
Trạng thái RoHS Compliant Lead-free (per Altera datasheet)
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Lead-Free Yes —
Device Family — Stratix IV GX
Logic Elements — 228,000
Logic Array Blocks (LABs) — 9120
User I/O Pins — 744
Total Embedded Memory Bits — 17,544,192 (17.5 Mbit)
Maximum Internal Frequency — 800 MHz
Transceivers — Multi-gigabit transceivers up to 8.5 Gbps
Hộp — 1517-BBGA / FCBGA, 29 mm x 29 mm
Điện áp cung cấp — 0.9 V core
Design Software — Quartus II (recommended 13.0 or later)
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá