EP4SGX180KF40C2N vs EP4SGX180KF40C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX180KF40C2N bằng Intel và EP4SGX180KF40C4G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4SGX180KF40C4G EP4SGX180KF40C4G - Stratix IV GX FPGA, 180K ALMs, 1517-FBGA | Altera

EP4SGX180KF40C4G - Stratix IV GX FPGA, 180K ALMs, 1517-FBGA | Altera

EP4SGX180KF40C4G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX180KF40C2N EP4SGX180KF40C4G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 175,750 175,750 cells
Logic Array Blocks (LABs) 7030 —
Embedded Memory 13,954,048 bits [DATA_NEEDED: M9K/M144K block count]
Maximum User I/O 744 —
Number of I/O Banks 24 —
Transceivers 8.5 Gbps GX channels Up to 8.5 Gbps (multi-gigabit)
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Supply Voltage 0.9 V (0.87 V to 0.93 V) —
Speed Grade C2 (commercial, -2) C4
Hộp 1517-ball FC-BGA (FBGA-1517) 1517-pin FC-FBGA (KF40)
Package Dimensions 40 mm × 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FC-BGA) Surface Mount
Programming Methods JTAG, Active Serial (AS), Passive Serial (PS) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, indicated by 'G' suffix)
Number of I/Os — 744
Core Voltage — 0.9 V
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: variable-precision DSP count]
Hard Memory Controller — Yes (DDR/DDR2/DDR3)
Hard PCIe — Gen1/Gen2 endpoint
Supply Tray Packaging — Tray ('G' suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá